Tin xe: Các dòng xe 7 chỗ đang bán tại thị trường Việt Nam

Những mẫu xe 7 chỗ từ lâu đã luôn có một chỗ đứng vững chắc trên thị trường. Với nền tảng là tính đa dụng cao, những mẫu xe trong phân khúc cũng ngày càng được nâng cấp về thiết kế và trang bị tiện nghi để thu hút khách hàng.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu đến độc giả những mẫu xe 7 chỗ phổ biến hiện nay tại VIệt Nam.

1. Toyota Avanza (544 – 612 triệu đồng)

Avanza là mẫu xe thể hiện tham vọng của Toyota trong phân khúc xe 7 chỗ tầm giá 500 triệu. Giá cũng là ưu điểm chính của mẫu xe này. Cụ thể, đây là dòng xe 7 chỗ mang thương hiệu Toyota rẻ nhất mà khách hàng Việt có thể mua được. Tuy nhiên, thiết kế không được đánh giá cao, kích thước nhỏ cùng danh sách trang bị tương đối nghèo nàn là nhược điểm trên mẫu xe này.

Gia Xe Toyota Avanza
Động cơ xăng 1.3L (94 hp – 121 Nm), động cơ xăng 1.5L (102 hp – 136 Nm)

Hộp số sàn 5 cấp, hộp số tự động 4 cấp

Hệ dẫn động cầu sau

Kích thước tổng thể: 4.190 x 1.660 x 1.695 mm

Chiều dài cơ sở: 2.655 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 7.73 L/100 km

2. Toyota Rush (634 triệu đồng)

Từ khi ra mắt, Rush đã được Toyota định hình như một “tiểu Fortuner” trong phân khúc dòng xe 7 chỗ giá rẻ. So với Avanza, thiết kế của Rush được nhiều chuyên gia và khách hàng đánh giá là khỏe khoắn và hài hòa hơn. Kích thước cũng là điểm cộng của mẫu xe này, đặc biệt là ở hàng ghế 3. Tuy nhiên, danh sách trang bị ít ỏi tiếp tục là điểm khiến nhiều khách hàng đắn đo trước khi “xuống tiền”.

Rush
Động cơ xăng 1.5L (102 hp – 134 Nm)

Hộp số tự động 4 cấp

Hệ dẫn động cầu sau

Kích thước tổng thể: 4.435 x 1.695 x 1.705 mm

Chiều dài cơ sở: 2.695 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.7 L/100 km

3. Toyota Innova (750 – 989 triệu đồng)

Từng một thời được xem là mẫu xe biểu tượng của Toyota tại Việt Nam, Innova giờ đây đã dần đánh mất vị thế vào tay những mẫu xe mới và hấp dẫn hơn như Mitsubishi Xpander. Không gian và độ thực dụng vẫn là điểm cộng lớn trên Innova với kết cấu 8 chỗ ngồi. Khả năng vận hành ổn định và tương đối mạnh mẽ của Innova cũng được nhiều chuyên gia và khách hàng đánh giá cao. Đổi lại, giá bán của mẫu MPV này cũng nhỉnh hơn các xe khác ở phân khúc giá 500 – 600 triệu. Đây là yếu tố khiến nhiều khách hàng băn khoăn khi mua xe.

Innova
Động cơ xăng 2.0L (137 hp – 183 Nm)

Hộp số sàn 5 cấp, tự động 6 cấp

Hệ dẫn động cầu sau

Kích thước tổng thể: 4.735×1.830×1.795 mm

Chiều dài cơ sở: 2.750 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 9.7 L/100 km

4. Mitsubishi Xpander/Xpander Cross (555 – 670 triệu đồng)

Với kỳ tích lật đổ thế “độc tôn” của Innova trong phân khúc hay thậm chí vươn lên dẫn đầu cả thị trường, Xpander được nhiều chuyên gia đánh giá là bất ngờ lớn nhất của thị trường xe Việt trong vài năm trở lại đây. Giá bán hợp lý, thương hiệu Nhật Bản, thiết kế đẹp mắt và không gian thoải mái là những ưu điểm nổi trội của mẫu MPV nhà Mitsubishi. Tuy nhiên, tầm nhìn hạn chế do bảng táp lô đặt cao cũng như cảm giác lái chưa tốt là những điểm hạn chế của mẫu xe này.

Xpander Cross

Động cơ xăng 1.5L (104 hp – 141 Nm)

Hộp số sàn 5 cấp, tự động 4 cấp

Hệ dẫn động cầu trước

Kích thước tổng thể: 4.475 x 1.750 x 1.730 mm

Chiều dài cơ sở: 2.775 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.9 L/100 km

5. Suzuki Ertiga/XL7 (499 – 599 triệu đồng)

Thiết kế cân đối và đẹp mắt, không gian rộng rãi và trang bị tiện nghi đầy đủ là những điểm mạnh của dòng xe này. Giá bán dễ tiếp cận với một mẫu xe 7 chỗ cũng được nhiều khách hàng đánh giá cao. Ở chiều ngược lại, cảm giác lái nhàm chán và hệ thống treo chưa êm ái là những điểm hạn chế cần khắc phục.

Ertiga
Động cơ xăng 1.5L (103 hp – 138 Nm)

Hộp số sàn 5 cấp, tự động 4 cấp

Hệ dẫn động cầu trước

Kích thước tổng thể: 4.450 x 1.775 x 1.710 mm

Chiều dài cơ sở: 2.740 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.1 L/100 km

6. Mitsubishi Outlander (825 – 1.058 triệu đồng)

Thiết kế mạnh mẽ, khỏe khoắn cùng khả năng vận hành và không gian rộng rãi là những điểm nhấn chính trên Outlander 2021. Tuy nhiên, thiết kế nội thất có phần lỗi thời lại là nhược điểm bị nhiều khách hàng phản ánh trên Outlander.

Outlander
Động cơ xăng 2.0L (143 hp – 196 Nm)

Hộp số tự động vô cấp

Hệ dẫn động cầu trước

Kích thước tổng thể: 4.695 x 1.810 x 1.710 mm

Chiều dài cơ sở: 2.670 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 7.25 L/100 km

7. Mitsubishi Pajero Sport (1.110 – 1.345 triệu đồng)

Mẫu SUV 7 chỗ Nhật Bản được nhiều chuyên gia và khách hàng đánh giá cao về những nâng cấp thiết kế, khả năng vận hành và các tính năng an toàn cao cấp. Tuy nhiên, Pajero Sport vẫn nhận những ý kiến trái chiều về thiết kế hẹp ngang, không có tùy chọn động cơ xăng, vô lăng nặng và bố trí khoan nội thất hơi “cứng nhắc”.

Mitsubishi Pajero Sport 2020
Động cơ diesel 2.4L (179 hp – 430 Nm)

Hộp số tự động 8 cấp

Hệ dẫn động cầu sau / 2 cầu bán thời gian 4WD

Kích thước tổng thể: 4.825 x 1.815 x 1.835 mm

Chiều dài cơ sở: 2.800 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 9.2 L/100 km

8. Honda CR-V (998 – 1.118 triệu đồng)

Thiết kế mạnh mẽ, cảm giác lái tốt và không gian rộng rãi là những ưu điểm được khách hàng đánh giá cao trên CR-V 2021. Các trang bị an toàn cao cấp trong gói Honda Sensing cũng được nhiều chuyên gia cho điểm tích cực trên mẫu SUV hạng C. Tuy nhiên, độ ù khi vận hành cùng hàng ghế 3 chỉ ở mức “cho có” của CR-V cũng nhận nhiều đánh giá không tích cực từ khách hàng.

Cr V

Động cơ xăng 1.5L tăng áp (188 hp – 240 Nm)

Hộp số tự động vô cấp

Hệ dẫn động cầu trước

Kích thước tổng thể: 4.584 x 1.855 x 1.679 mm

Chiều dài cơ sở: 2.660 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.9 L/100 km

9. Toyota Fortuner (995 – 1.426 triệu đồng)

Tương tự như Innova, Fortuner cũng từng một thời được xem là “tượng đài” của Toyota tại thị trường Việt Nam. Thiết kế đẹp mắt, khỏe khoắn, không gian rộng rãi cùng khả năng vận hành mạnh mẽ, ổn định là những ưu điểm được khách hàng đánh giá cao trên Fortuner. Tuy nhiên, cảm giác lái nhàm chán, độ ồn khoang máy và mức giá tương đối cao so với trang bị là những nhược điểm có thể kể đến trên Fortuner.

Fortuner
Động cơ diesel 2.4L (147 hp – 400 Nm), 2.8L (201 hp – 500 Nm), động cơ xăng 2.7L (164 hp – 245 Nm)

Hộp số sàn 6 cấp, số tự động 6 cấp

Hệ dẫn động cầu sau/2 cầu bán thời gian 4WD

Kích thước tổng thể: 4.795 x 1.855 x 1.835 mm

Chiều dài cơ sở: 2.745 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 8.28 L/100 km (động cơ diesel 2.4L), 8.63 L/100 km (động cơ diesel 2.8L), 10.7 L/100 km (động cơ xăng 2.7L).

10. Ford Everest (999 – 1.399 triệu đồng)

Thiết kế mạnh mẽ, nam tính, khả năng vận hành mạnh mẽ và trang bị phong phú là những ưu điểm chính của Everest. Mức giá cao cùng những lo ngại về độ bền sau sự cố “chảy nhớt turbo” chính là yếu tố khiến nhiều khách hàng băn khoăn trước khi “xuống tiền” cho mẫu xe này.

Everest
Động cơ diesel 2.0L (178 hp – 420 Nm), diesel bi-turbo 2.0L (211 hp – 500 Nm)

Hộp số sàn 6 cấp, số tự động 10 cấp

Hệ dẫn động cầu sau/2 cầu toàn thời gian 4WD

Kích thước tổng thể: 4.892 x 1.860 x 1.837 mm

Chiều dài cơ sở: 2.850 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.22 L/100 km (động cơ diesel 2.0L), 6.72 L/100 km (động cơ diesel bo-turbo 2.0L).

11. Kia Sorento (1.079 – 1.349 triệu đồng)

Với việc được nâng cấp toàn diện từ trong ra ngoài, Sorento nhận được rất nhiều sự quan tâm từ các chuyên gia và khách hàng. Thừa hưởng những ưu điểm của thế hệ sản phẩm Kia mới nhất, Sorento có thiết kế mạnh mẽ và đẹp mắt, danh sách trang bị cực kỳ phong phú, khả năng vận hành mạnh mẽ và các trang bị an toàn chủ động hoàn toàn mới. Tuy nhiên, cũng chính những nâng cấp này đã đẩy giá của Sorento lên cao hơn thế hệ cũ khá nhiều, có thể phần nào tạo ra rào cản với một bộ phận khách hàng.

Sorento
Động cơ diesel 2.2L (198 hp – 440 Nm), xăng 2.5L (177 hp – 232 Nm)

Hộp số tự động ly hợp kép 8 cấp (động cơ diesel), hộp số tự động 6 cấp (động cơ xăng)

Hệ dẫn động cầu trước/2 cầu toàn thời gian AWD

Kích thước tổng thể: 4.810 x 1.900 x 1.700 mm

Chiều dài cơ sở: 2.815 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.1 L/100 km (động cơ diesel), 8.78 L/100 km (động cơ xăng).

12. Hyundai SantaFe (1.030 – 1.340 triệu đồng)

Vừa được ra mắt bản nâng cấp giữa đời (facelift) trong tháng 5, Santa Fe vẫn kế thừa những ưu điểm từ thế hệ cũ như thiết kế độc đáo, hiện đại, trang bị tiện nghi phong phú và cao cấp, khả năng vận hành mạnh mẽ và được bổ sung gói công nghệ an toàn Smartsense cao cấp. Tuy nhiên, chính ngôn ngữ trẻ trung và phá cách trong thiết kế cũng khiến Santa Fe không được lòng một bộ phận khách hàng đứng tuổi, vốn yêu thích sự trung tính và già dặn trong thiết kế xe.

Santafe
Động cơ diesel 2.2L (198 hp – 440 Nm), xăng 2.5L (177 hp – 232 Nm)

Hộp số tự động ly hợp kép 8 cấp (động cơ diesel), hộp số tự động 6 cấp (động cơ xăng)

Hệ dẫn động cầu trước/2 cầu toàn thời gian AWD

Kích thước tổng thể: 4.785 x 1.900 x 1.685 mm

Chiều dài cơ sở: 2.765 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 6.73 L/100 km (động cơ diesel), 9.27 L/100 km (động cơ xăng).

13. Mazda CX-8 (999 – 1.259 triệu đồng)

Mẫu xe cuối cùng trong danh sách là một đại diện khác đến từ Nhật Bản với thiết kế đẹp mắt đặc trưng theo ngôn ngữ Kodo. Bên cạnh thiết kế, trang bị phong phú và sử dụng vật liệu cao cấp cũng là những ưu điểm quan trọng trên CX-8. Cảm giác lái được nhiều chuyên gia và khách hàng đánh giá là tốt nhất trong các xe phổ thông cũng giúp CX-8 tăng thêm lợi thế cạnh tranh.

Cx 8
Động cơ xăng 2.5L (188 hp – 252 Nm)

Hộp số tự động 6 cấp

Hệ dẫn động cầu trước/2 cầu toàn thời gian AWD

Kích thước tổng thể: 4.900 x 1.840 x 1.730 mm

Chiều dài cơ sở: 2.930 mm

Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo số liệu từ Cục Đăng kiểm: 9.58 L/100 km.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0982 922 662